Luật đoàn kết dân tộc và thúc đẩy tiến bộ của Trung Quốc có hiệu lực từ ngày 1/7, chính thức hóa Chủ tịch Tập Cận Bìnhtầm nhìn về một bản sắc dân tộc thống nhất của Trung Quốc. Bắc Kinh nói rằng đạo luật này thúc đẩy sự hòa hợp sắc tộc và an ninh quốc gia, nhưng những người chỉ trích nó, bao gồm Liên Hợp Quốc, Đài Loan và các nhóm nhân quyền quốc tế, cảnh báo rằng nó có thể đẩy nhanh quá trình đồng hóa của các dân tộc thiểu số và mở rộng phạm vi pháp lý của Trung Quốc ra ngoài biên giới.
Đây là những gì luật pháp thực hiện và tại sao nó lại gây tranh cãi.
Luật mới của Trung Quốc về đoàn kết dân tộc là gì?
Luật này nhằm mục đích củng cố cái mà Bắc Kinh gọi là “bản sắc dân tộc chung của Trung Quốc” giữa 56 dân tộc được công nhận chính thức của đất nước.
Người Hán đa số ở Trung Quốc chiếm hơn 90% dân số, trong khi các nhóm thiểu số bao gồm người Duy Ngô Nhĩ, người Tây Tạng, người Mông Cổ, người Hồi, người Kazakhstan và hàng chục cộng đồng dân tộc khác.
Pháp luật coi đoàn kết dân tộc là một yêu cầu pháp lý trong giáo dục, hành chính công, các tổ chức văn hóa và chính quyền địa phương.
Luật pháp yêu cầu gì?
Pháp luật đưa ra một số biện pháp nhằm tăng cường hội nhập quốc gia:
-Tiếng Quan Thoại phải vẫn là ngôn ngữ chính trong các trường học và cơ quan chính phủ.
-Nhà trường phải dạy học sinh phát triển ý thức mạnh mẽ về đất nước Trung Quốc.
-Cha mẹ mong muốn nuôi dạy con cái để ủng hộ Đảng Cộng sản Trung Quốc (ĐCSTQ) và đất nước Trung Quốc.
-Các bảo tàng, thư viện và các tổ chức văn hóa nên quảng bá lịch sử Trung Quốc và sự đoàn kết dân tộc.
-Chính quyền địa phương được khuyến khích theo đuổi hội nhập dân tộc thông qua quy hoạch nhà ở và cộng đồng.
-Các nhà chức trách được trao quyền hành động chống lại các hoạt động được coi là “phá hoại đoàn kết dân tộc” hoặc khuyến khích chủ nghĩa ly khai.
Tại sao các nhà phê bình lại lo lắng?
Các nhóm nhân quyền cho rằng luật này vượt xa việc thúc đẩy sự gắn kết xã hội.
Theo Tổ chức Ân xá Quốc tế, điều này thể chế hóa các chính sách đồng hóa cưỡng bức bằng cách khuyến khích các cộng đồng thiểu số chấp nhận một bản sắc do nhà nước xác định, tập trung vào văn hóa Hán.
Các nhà phê bình nói rằng luật pháp có thể làm suy yếu nó hơn nữa:
-Hệ thống giáo dục địa phương
-Tự do ngôn luận và hiệp hội
Nhiều người lo ngại luật này sẽ cung cấp cơ sở pháp lý mạnh mẽ hơn cho các chính sách đã được thực thi ở Tân Cương và Tây Tạng, bao gồm các hạn chế đối với giáo dục ngôn ngữ thiểu số và mở rộng kiểm soát chính trị.
Tại sao phạm vi của luật pháp ở nước ngoài lại gây tranh cãi?
Một trong những điều khoản gây tranh cãi nhất cho phép Trung Quốc buộc các cá nhân và tổ chức bên ngoài Trung Quốc đại lục phải chịu trách nhiệm nếu họ bị coi là phá hoại sự đoàn kết dân tộc.
Tại sao người Tây Tạng và người Duy Ngô Nhĩ đặc biệt lo lắng?
Các đại diện của người Tây Tạng và người Duy Ngô Nhĩ nói rằng luật này củng cố các chính sách nhằm định hình lại bản sắc của họ.
Họ trích dẫn những mối quan tâm như:
-Chỉ mở rộng việc giảng dạy bằng tiếng Quan Thoại
-Hạn chế dạy tiếng Tây Tạng và tiếng Uyghur
-Trường nội trú tách trẻ em ra khỏi cộng đồng
-Hạn chế thực hành tôn giáo
-Áp lực tiếp nhận bản sắc văn hóa Hán
Liên Hiệp Quốc nói gì?
Cao ủy Nhân quyền Liên hợp quốc, Volker Türk, kêu gọi bãi bỏ luật này.
Ông cảnh báo rằng điều này có nguy cơ bị hạn chế hơn nữa:
Tại sao Đài Loan lên án luật này?
Đài Loan nói rằng luật này có thể được sử dụng để chống lại những người bên ngoài Trung Quốc mà lời nói hoặc hành động của họ bị Bắc Kinh coi là không thể chấp nhận được.
Đài Bắc cảnh báo rằng luật này đã mở rộng khả năng của Trung Quốc trong việc đe dọa công dân Đài Loan và những người ủng hộ quốc tế của Đài Loan.
Hội đồng các vấn đề đại lục của Đài Loan đã lập luận rằng luật này có ngôn ngữ pháp lý mơ hồ có thể được sử dụng để bịa đặt các cáo buộc chống lại những người đi du lịch hoặc giao tiếp với Trung Quốc.

















