Khi căng thẳng leo thang giữa Mỹ và Iran, sự chú ý toàn cầu thường chuyển sang mối đe dọa trực tiếp về xung đột quân sự ở Trung Đông. Tuy nhiên, những hậu quả nặng nề nhất của sự leo thang như vậy có thể không được cảm nhận ở Washington hay Tehran. Thay vào đó, những hậu quả đáng kể nhất đang được cảm nhận ở các nền kinh tế châu Âu vốn đang phải vật lộn với lạm phát, mất an ninh năng lượng và sự phân mảnh địa chính trị.
Các cuộc trao đổi quân sự gần đây giữa Israel, Mỹ và Iran đã bộc lộ một lỗ hổng cơ cấu trong vị thế kinh tế của châu Âu. Trong khi Washington và Tehran xung đột về mặt chiến lược, châu Âu vẫn có nguy cơ cao phải đối mặt với những cú sốc kinh tế sau đó. Trong hệ thống năng lượng toàn cầu hóa, sự bất ổn ở Vịnh Ba Tư nhanh chóng chuyển thành áp lực kinh tế lên thị trường châu Âu.
Tính dễ bị tổn thương về năng lượng
Trung tâm của lỗ hổng này là năng lượng. Iran nằm trong khu vực thống trị dòng chảy dầu mỏ toàn cầu, đó là lý do tại sao căng thẳng ở Vịnh Ba Tư thường xuyên lan sang thị trường quốc tế. Khi các hệ thống năng lượng toàn cầu vẫn được kết nối chặt chẽ với nhau, ngay cả sự bất ổn cục bộ cũng có thể gây ra biến động giá cả toàn cầu. Theo Thông tin năng lượng tại Hoa Kỳ Sự quản lýKhu vực xung quanh Iran đóng vai trò trung tâm trong việc cung cấp năng lượng toàn cầu và vận chuyển dầu.
Châu Âu vẫn đặc biệt dễ phải đối mặt với những cú sốc như vậy. Trước cuộc chiến ở Ukraine, EU tôitôicửa hơn 55% tổng mức tiêu thụ năng lượng của nó đến từ các nhà cung cấp bên ngoài. Mặc dù các chính phủ châu Âu kể từ đó đã tăng cường nỗ lực đa dạng hóa nguồn cung cấp – đặc biệt thông qua các sáng kiến như Kế hoạch REPowerEU – nền kinh tế công nghiệp của lục địa này vẫn chủ yếu phụ thuộc vào sự ổn định của thị trường năng lượng toàn cầu. Giá dầu tăng đột ngột trực tiếp dẫn đến chi phí vận tải cao hơn, chi tiêu công nghiệp cao hơn và áp lực lạm phát tiếp tục gia tăng ở khu vực đồng tiền chung châu Âu.
Thỏa thuận xanh đang gặp nguy hiểm
Ngoài lạm phát ngay lập tức, sự leo thang rộng hơn giữa Hoa Kỳ và Iran còn đe dọa một trong những dự án chính trị đầy tham vọng nhất của châu Âu: nền chính trị châu Âu. Giao dịch xanh — chiến lược hàng đầu của EU nhằm đạt được sự cân bằng về khí hậu vào năm 2050. Về lý thuyết, giá nhiên liệu hóa thạch tăng có thể đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang năng lượng tái tạo. Tuy nhiên, trên thực tế, các cuộc khủng hoảng kinh tế thường buộc các chính phủ phải ưu tiên sự ổn định ngắn hạn hơn là chuyển đổi dài hạn.
Khi giá năng lượng tăng, các chính phủ châu Âu thường chi hàng tỷ euro để trợ cấp khẩn cấp để bảo vệ các hộ gia đình và các ngành công nghiệp. Mặc dù cần thiết về mặt chính trị, những biện pháp như vậy sẽ làm chệch hướng nguồn vốn công khỏi đầu tư dài hạn vào cơ sở hạ tầng tái tạo và chuyển đổi khí hậu. Điều này tạo ra một nghịch lý chiến lược, trong đó sự phụ thuộc của châu Âu vào các thị trường năng lượng toàn cầu đầy biến động tạo ra những cú sốc kinh tế làm suy yếu năng lực tài chính cần thiết để đẩy nhanh quá trình chuyển đổi ra khỏi chính các thị trường đó.
Hiệu quả kinh tế
Hậu quả kinh tế của sự leo thang còn vượt xa cả giá nhiên liệu. Trung Đông nằm ở giao điểm của các tuyến thương mại hàng hải lớn, bao gồm eo biển Hormuz, Bab el-Mandeb và kênh đào Suez, nối liền châu Âu và châu Á. Sự gián đoạn trong các hành lang này đã có tác động rõ rệt đến thương mại châu Âu.
Sự bất ổn gần đây ở Biển Đỏ đã buộc các công ty vận tải phải định tuyến lại các tàu của họ quanh Mũi Hảo Vọng, làm tăng đáng kể thời gian vận chuyển và chi phí vận chuyển. Phí bảo hiểm cho tàu đi qua các khu vực có rủi ro cao cũng tăng, gây thêm áp lực lên chuỗi cung ứng.
Đối với các nền kinh tế châu Âu, những gián đoạn này đồng nghĩa với việc chi phí nhập khẩu cao hơn, sự chậm trễ trong chuỗi cung ứng công nghiệp và gia tăng áp lực lên sự phục hồi kinh tế vốn đã mong manh. Những gì dường như là một vấn đề an ninh khu vực do đó trở thành gánh nặng kinh tế trực tiếp cho châu Âu.
Hậu quả chính trị
Tuy nhiên, hậu quả chính trị của sự leo thang có thể còn phức tạp hơn tác động kinh tế. Áp lực quân sự từ bên ngoài lên Iran trong lịch sử đã tạo ra một nghịch lý chính trị. Thay vì làm suy yếu nhà nước, các giai đoạn đối đầu với các thế lực nước ngoài thường đường cứng gia cố phe phái trong hệ thống chính trị Iran – đặc biệt là Quân đoàn Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC).
Các thể chế liên quan đến an ninh quốc gia có xu hướng giành được ảnh hưởng trong thời điểm có mối đe dọa từ bên ngoài, trong khi những tiếng nói thực dụng hơn hoặc có định hướng cải cách lại mất đi không gian chính trị. Động lực này có thể thấy rõ trong suốt lịch sử quan hệ Mỹ-Iran, đặc biệt kể từ cuộc chiến năm 1979. Cách mạng Iranbởi vì những giai đoạn áp lực bên ngoài thường củng cố các yếu tố cấp tiến trong hệ thống. Áp lực từ bên ngoài cho phép những người theo đường lối cứng rắn sắp xếp nền chính trị trong nước xung quanh các câu chuyện về sự phản kháng và sự sống còn của quốc gia. Kết quả là, sự leo thang nhằm ép buộc Tehran có thể vô tình củng cố các cấu trúc quyền lực tương tự mà các nhà hoạch định chính sách phương Tây đang tìm cách kiềm chế.
Đối với châu Âu, điều này tạo ra một tình thế tiến thoái lưỡng nan về mặt chiến lược. Các chính phủ châu Âu có truyền thống ủng hộ sự tham gia ngoại giao. Kế hoạch hành động toàn diện chung (JCPOA), thỏa thuận hạt nhân Iran năm 2015, thể hiện nỗ lực ngoại giao lớn của các cường quốc châu Âu nhằm giảm căng thẳng thông qua đàm phán. Mặc dù thỏa thuận phần lớn thất bại nhưng nó phản ánh ưu tiên chiến lược rộng lớn hơn của châu Âu đối với các giải pháp đa phương.
Gánh nặng không cân xứng
Cuộc đối đầu kéo dài giữa Mỹ và Iran đặt châu Âu vào tình thế không thoải mái, giữa liên kết xuyên Đại Tây Dương và tính dễ bị tổn thương về kinh tế. Nếu hợp tác với Washington vẫn là trọng tâm trong chính sách đối ngoại của châu Âu, thì hậu quả của sự bất ổn ở Vịnh Ba Tư sẽ được cảm nhận trực tiếp hơn nhiều ở các xã hội châu Âu so với ở Hoa Kỳ.
Không giống như châu Âu, Hoa Kỳ có được sự độc lập về năng lượng và khoảng cách địa lý lớn hơn đáng kể. Ngược lại, các nền kinh tế châu Âu vẫn nhạy cảm với những biến động trên thị trường toàn cầu, nơi giá nhiên liệu tăng cao và sự gián đoạn nguồn cung nhanh chóng chuyển thành áp lực chính trị trong nước.
Không điều nào trong số này cho thấy Tehran không chịu trách nhiệm về những căng thẳng trong khu vực. Các chính sách khu vực của Iran – bao gồm hỗ trợ cho các nhóm vũ trang khác nhau – vẫn là mối lo ngại chính đáng đối với các chính phủ phương Tây. Tuy nhiên, việc chỉ tập trung vào đối đầu quân sự có nguy cơ bỏ qua tình hình chiến lược rộng lớn hơn. Nếu sự leo thang đồng thời trao quyền cho các chủ thể cực đoan ở Iran đồng thời gây bất ổn cho thị trường năng lượng toàn cầu thì châu Âu cuối cùng có thể phải trả một phần chi phí không tương xứng.
Đối với các nhà hoạch định chính sách châu Âu, thách thức không chỉ là làm thế nào để đối phó với Iran mà còn là làm thế nào để ngăn chặn một cuộc khủng hoảng địa chính trị biến thành một cú sốc kinh tế mà châu Âu đặc biệt không được trang bị đầy đủ để đối phó.
(Aysha Sadak Meeran Tôi đã chỉnh sửa phần này.)
Các quan điểm trình bày trong bài viết này là của tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách biên tập của Fair Observer.

















