Theo kết quả của Khảo sát sức khỏe gia đình quốc gia-6 (NFHS-6), do Bộ Y tế Liên minh công bố hôm thứ Sáu, hơn 60% hộ gia đình Ấn Độ hiện được chi trả bởi bảo hiểm y tế hoặc chương trình tài chính. Đây là mức tăng lớn so với 41% trong cuộc khảo sát NFHS-5 trước đó (2019-21).
Theo báo cáo, hộ gia đình ở nông thôn dẫn đầu với tỷ lệ bao phủ 62%, trong khi tỷ lệ bao phủ ở thành thị là 56,4%. Nghiên cứu quy mô lớn trên toàn quốc do Viện Khoa học Dân số Quốc tế (IIPS) ở Mumbai thực hiện, đã thu thập dữ liệu từ hơn 679.000 hộ gia đình trong hai giai đoạn từ ngày 28 tháng 5 năm 2023 đến ngày 31 tháng 12 năm 2024.
Báo cáo cũng nêu rõ nước này phải đối mặt với cuộc khủng hoảng sức khỏe ngày càng gia tăng ở người trưởng thành, vì 30,7% phụ nữ và 27,3% nam giới hiện đang thừa cân hoặc béo phì. Béo phì lên đến đỉnh điểm ở các thành phố, ảnh hưởng đến 42,8% phụ nữ thành thị và 36,3% nam giới thành thị. Lượng đường trong máu cao cũng tăng lên và hiện ảnh hưởng đến 17,8% tổng số phụ nữ và 20,9% tổng số nam giới do thói quen sinh hoạt kém.
Sự tăng trưởng nhanh chóng về phạm vi bảo hiểm đã được hỗ trợ mạnh mẽ bởi các sáng kiến phúc lợi của chính phủ như Ayushman Bharat-PMJAY, đã mở rộng phạm vi bảo vệ tài chính đến trung tâm vùng nông thôn Ấn Độ.
Tuyên bố của Bộ Y tế cho biết: “Việc mở rộng này đánh dấu một bước quan trọng hướng tới bảo hiểm y tế toàn dân và tiếp cận công bằng với các dịch vụ y tế chất lượng trên toàn quốc”.
Chăm sóc sức khỏe tốt hơn cho trẻ em và bà mẹ
Cùng với những thay đổi về bảo hiểm, cuộc khảo sát nhấn mạnh rằng xu hướng nhân khẩu học của Ấn Độ cho thấy tỷ lệ sinh ổn định ở mức 2,0. Nó cũng phát hiện ra rằng các ca sinh tại các cơ sở y tế đã tăng từ 88,6% ở NFHS-5 lên 90,6% ở NFHS-6, trong khi các ca sinh có sự tham gia của nhân viên y tế có tay nghề cao đã cải thiện từ 89,4% lên 91,3%, phản ánh khả năng tiếp cận tốt hơn với các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe có tay nghề cao trong khi sinh con.
Tỷ lệ bà mẹ uống viên sắt axit folic (IFA) từ 100 ngày trở lên khi mang thai tăng đáng kể từ 44,1% ở NFHS-5 lên 54,9% ở NFHS-6. Mức tiêu thụ IFA từ 180 ngày trở lên cũng được cải thiện đáng kể, từ 26% lên 37,8%.
Tỷ lệ trẻ sinh ra an toàn tại bệnh viện, cơ sở y tế tăng từ 88,6% lên 90,6%. Tính liên tục trong chăm sóc bà mẹ cũng đã được cải thiện, với tỷ lệ bao phủ dịch vụ chăm sóc trước sinh tăng từ 92,6% lên 95,9%.
Tuy nhiên, dữ liệu nêu bật sự chia rẽ lớn trong cách những đứa trẻ này được đưa vào thế giới. Trong khi tỷ lệ sinh mổ trung bình trên toàn quốc là 27,2%, các số liệu cho thấy khoảng cách rất lớn giữa các cơ sở y tế công và tư. Tỷ lệ sinh mổ tại bệnh viện tư nhân đạt 54,1%, trong khi cơ sở y tế công lập chỉ ghi nhận 16,9%.
Cuộc khảo sát cũng cho thấy 95,6% trẻ em được tiêm hầu hết các loại vắc xin tại các cơ sở y tế công cộng. Nhìn chung, tỷ lệ tiêm chủng đầy đủ cho trẻ từ 12 đến 23 tháng tuổi tăng từ 83,8% lên 87,1%.
Thành công lớn nhất trong việc tiêm chủng cho trẻ em đến từ vắc xin rotavirus, giúp bảo vệ trẻ khỏi bị tiêu chảy nặng. Mức độ bao phủ của nó đã tăng hơn gấp đôi, từ 36,4% lên 85,4%. Nghiên cứu cho thấy sức khỏe tổng thể của trẻ em cũng được cải thiện với tỷ lệ mắc các triệu chứng nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính giảm từ 2,8% xuống 1,9%.
Tỷ lệ thấp còi (chiều cao thấp so với tuổi) ở trẻ dưới 5 tuổi giảm từ 35,5% xuống 29,3%, trong khi tỷ lệ gầy còm nặng (suy dinh dưỡng cấp tính đe dọa tính mạng khi trẻ thiếu cân so với chiều cao) giảm mạnh từ 7,7% xuống 5,2%. Thói quen bú ban đầu cũng được cải thiện, với tỷ lệ trẻ được bú sữa mẹ trong vòng một giờ đầu sau sinh tăng từ 41,8% lên 50,1%.

















