Pakistan đàm phán như thế nào để chấm dứt chiến tranh Mỹ-Iran

    2
    0


    Hòa giải giữa các cường quốc không phải là tình huống khiến một quốc gia vấp ngã. Điều này đòi hỏi sự kết hợp cụ thể giữa khả năng tiếp cận, độ tin cậy và sự kiềm chế, rất phức tạp và phải mất nhiều năm để xây dựng. Pakistan đã xây dựng sự kết hợp này mà không ai trong cộng đồng quốc tế để ý cho đến khi nó trở nên quan trọng.

    Cuộc chiến Mỹ-Iran đã làm gián đoạn khoảng 1/5 nguồn cung dầu của thế giới và giết chết hơn 2.000 người ở Iran trong 5 tuần. Khi chiến tranh nổ ra vào ngày 28 tháng 2 năm 2026, Pakistan không nằm trong danh sách rút gọn những nước có khả năng hòa giải. Trong bối cảnh giá dầu tăng cao, nước này phải đối mặt với nền kinh tế bên bờ vực phá sản và áp dụng các biện pháp thắt lưng buộc bụng quyết liệt, chẳng hạn như đóng cửa trường học và thực hiện tuần làm việc 4 ngày. bảo tồn năng lượng.

    Bối cảnh kinh tế và chính trị của nước này rất mong manh, nhưng khi Washington và Tehran cần một kênh tin cậy thì Pakistan chính là người đáp trả. Để hiểu lý do tại sao Pakistan trở thành trung gian hòa giải chính trong cuộc chiến Mỹ-Iran đòi hỏi phải xem xét Pakistan thực sự là gì, chứ không phải xem các nhà bình luận chính sách đối ngoại thường cho rằng nước này là gì.

    Một vị trí cơ cấu mà không ai khác chiếm giữ

    Nằm gần các cường quốc lớn trên thế giới như Ấn Độ, Trung Quốc, các nước vùng Vịnh và Iran, vị trí địa lý của Pakistan mang lại lợi thế chiến lược. Mặc dù là đối tác của Mỹ trong khu vực nhưng nước này không có bất kỳ căn cứ quân sự nào của Mỹ và tránh bị mục tiêu của Iran trong cuộc xung đột. Thực tế này có ý nghĩa quyết định về mặt ngoại giao, bởi vì Iran cần một vị trí và một người đối thoại không làm ô uế cơ sở hạ tầng quân sự của Mỹ trên đất nước mình. Sự vắng mặt của các căn cứ Mỹ ở Pakistan đã cho phép Islamabad – thủ đô của Pakistan – độ tin cậy trong mắt Iran, trong khi việc nước này được chỉ định là đồng minh lớn ngoài NATO của Hoa Kỳ kể từ năm 2004 đã cho phép nước này duy trì được lòng tin của Washington.

    Hơn nữa, mối quan hệ của Pakistan với các giáo phái tôn giáo lớn nhất của Hồi giáo có tầm quan trọng về mặt cơ cấu. Mặc dù dân số Pakistan chủ yếu là người Sunni nhưng đây là nơi có dân số Hồi giáo Shia lớn thứ hai trên thế giới sau Iran. Điều này đã tạo cho Pakistan một sự gần gũi về mặt giáo phái với Tehran mà hầu hết các quốc gia Hồi giáo không thể cạnh tranh được.

    Sự gần gũi này đã được thể hiện trong các cuộc biểu tình trên toàn quốc khi bắt đầu chiến tranh, sau vụ ám sát nhà lãnh đạo tối cao của Iran, Ayatollah Ali Khamenei. Các cuộc biểu tình do dân sự lãnh đạo đã dẫn đến 22 cái chết ở Pakistan, trong đó có 10 người đứng trước lãnh sự quán Mỹ ở Karachi, khi lực lượng an ninh nổ súng vào đám đông. Pakistan có những lý do trong nước mạnh mẽ để muốn chấm dứt chiến tranh, và động cơ này đã khiến nước này trở thành một nhà hòa giải đáng tin cậy hơn.

    Một cuộc chiến kéo dài giữa Hoa Kỳ và Iran có nguy cơ gây bất ổn hơn nữa cho nền kinh tế và môi trường an ninh nội bộ của Pakistan; Pakistan đã phải sử dụng sự gần gũi về mặt địa lý và thần học để đàm phán hòa bình và cứu trợ cho chính mình. Iran và Mỹ chấp nhận Pakistan đảm nhận vai trò này vì các giải pháp thay thế truyền thống không phù hợp. Iran sẽ không chấp nhận Ấn Độ vì nước này thân thiết với Israel về mặt ngoại giao. Thổ Nhĩ Kỳ và Ai Cập không có sự liên kết tôn giáo chiến lược như Pakistan. Trung Quốc không phải là một lý tưởng người hòa giải do sự tham gia cạnh tranh của nó với Hoa Kỳ. Cuối cùng, các quốc gia vùng Vịnh, đặc biệt là Qatar, nhận thấy sự liên kết trong khu vực đang gây bất lợi cho họ.

    Xây dựng mối quan hệ với Washington

    Mối quan hệ cá nhân giữa Pakistan và Tổng thống Mỹ Donald Trump không phải tự nhiên mà có. Pakistan chính thức đề cử Trump cho giải Nobel Hòa bình sau lệnh ngừng bắn giữa Ấn Độ và Pakistan vào tháng 5 năm 2025. Trump đã công khai tuyên bố ghi công vì đã môi giới cho thỏa thuận và Pakistan thừa nhận tuyên bố này trong khi Ấn Độ bác bỏ nó. Chuỗi sự kiện này đã mang lại cho Pakistan tính hợp pháp trong mắt Hoa Kỳ, tạo niềm tin cho vai trò của nước này như một cường quốc địa chính trị đang lên.

    Vào tháng 6 năm 2025, chính Trump được công nhận Mối quan hệ của Pakistan với Iran, nói rằng người Pakistan “biết rất rõ về Iran”, sau khi tiếp đón Tư lệnh quân đội Pakistan, Nguyên soái Asim Munir trong một bữa trưa chưa từng có. Trump thực sự tin rằng sự hiểu biết của Pakistan về Iran là tài sản mà Washington cần.

    Vào đầu tháng 4 năm 2026, Trump đăng trên mạng xã hội rằng “toàn bộ nền văn minh sẽ chết vào đêm nay”. Tối hậu thư này gây hoang mang khi Tổng thống Mỹ đánh cược mạng sống của nhiều người để chính phủ Iran phải phục tùng điều kiện của mình và mở lại eo biển Hormuz. Bài đăng của ông được đưa ra sau khi các nhà ngoại giao Pakistan từ chối đề xuất ngừng bắn và lời đe dọa trừng phạt tập thể khiến các nhà hòa giải chính thức lo ngại.

    Một ngày trước khi tối hậu thư về Iran của Trump hết hạn, đích thân Munir đã đưa ra “hàng loạt lời kêu gọi” tới các nhà lãnh đạo Mỹ. Vào đêm 7 tháng 4, Trump thông báo trên Truth Social rằng ông đã đồng ý ngừng bắn kéo dài hai tuần dựa trên những cuộc trò chuyện này. Thủ tướng Pakistan Shehbaz Sharif và Munir đã yêu cầu Hoa Kỳ “kiềm chế lực lượng hủy diệt” mà ông cảnh báo trong thông điệp của mình. Khi đó, Ngoại trưởng Iran Abbas Araghchi xác nhận lệnh ngừng bắn, cảm ơn hai người vì “nỗ lực không mệt mỏi”.

    Hòa giải thực sự trông như thế nào

    Cuộc đàm phán Islamabad diễn ra từ ngày 11 đến ngày 12 tháng 4 năm 2026 đánh dấu mức độ tham gia trực tiếp cao nhất giữa Washington và Tehran kể từ năm 1979. Họ kết thúc mà không đạt được thỏa thuận cuối cùng. Những gì diễn ra sau đó là nhiều tuần ngoại giao con thoi không mấy hấp dẫn và kéo dài mà ít được truyền thông đưa tin. Ngay sau vòng đàm phán đầu tiên, Sharif đã bay tới thủ đô của Ả Rập Saudi, Qatar và Thổ Nhĩ Kỳ trong khi Munir đã tiêu ba ngày ở Tehran để hòa giải với các nhà lãnh đạo Iran.

    Sự phân công lao động này rất đáng chú ý và việc hòa giải giữa Hoa Kỳ và Iran không phải là công việc của một người. Các nhà phân tích cảnh báo không nên phóng đại khía cạnh cá nhân, nhấn mạnh rằng các cuộc đàm phán là kết quả của “sự liên kết thể chế” giữa các nhà lãnh đạo dân sự và quân sự của đất nước. Họ cũng lưu ý rằng sự hợp tác bền vững với Washington trong năm qua đã góp phần đáng kể vào việc thể chế hóa quyền lực ở Pakistan.

    Quá trình này cuối cùng đã dẫn đến một thỏa thuận vào tháng 6 năm 2026. Sharif nói với Quốc hội rằng Munir “thức cả ngày lẫn đêm” trong suốt các cuộc đàm phán và nếu không có sự kiên trì của ông, “giấc mơ hòa bình” sẽ không tồn tại được.

    Một đánh giá trung thực

    Islamabad được cho là đóng vai trò trung gian và điều phối giữa các cường quốc thế giới. Sự mất lòng tin nghiêm trọng vẫn còn giữa các bên và các cuộc đàm phán xoay quanh các điểm nóng nhạy cảm trong khu vực như Lebanon và eo biển Hormuz.

    Những tổn thất trong nước mà Pakistan phải gánh chịu trong cuộc chiến này cũng hiếm khi được thảo luận trên các phương tiện truyền thông. Đất nước này phụ thuộc vào các quốc gia vùng Vịnh hơn 85% nguồn cung cấp dầu và khí đốt tự nhiên hóa lỏng. Đóng vai trò trung gian hòa giải giữa Iran và các quốc gia vùng Vịnh này không phải là một việc làm tự do. Pakistan đã đồng thời hứng chịu các cuộc biểu tình trong nước, căng thẳng giáo phái, căng thẳng kinh tế và rủi ro ngoại giao.

    Những gì thực tế cho thấy là một quốc gia đã chuyển đổi quan điểm cấu trúc cụ thể và hạn hẹp thành nỗ lực ngoại giao bền vững dưới áp lực thực sự. từ Pakistan sự tham gia Nó được cho là sẽ trở thành một phần lâu dài của trật tự khu vực mới nổi. Điều này có đúng hay không còn tùy thuộc vào những gì Pakistan làm tiếp theo, nhưng Islamabad đã đạt được thành tựu lớn nhất vào tháng 6 năm 2026: đạt được thỏa thuận được ký kết giữa Washington và Tehran sau hơn 100 ngày chiến tranh.

    (Aliyah A. Omar đã chỉnh sửa bài viết này.)

    Các quan điểm trình bày trong bài viết này là của tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách biên tập của Fair Observer.