Lệnh cấm xuất khẩu vàng thô có thể tạo ra một ngành công nghiệp tinh chế?

    1
    0


    Chính phủ Guinea tìm cách duy trì sức hấp dẫn thương mại của việc tinh chế bắt buộc tại địa phương. © Adobestock

    Vào ngày 3 tháng 7, Ghi-nê tuyên bố cấm xuất khẩu vàng thô trong vòng 90 ngày. Khi giai đoạn chuyển tiếp kết thúc, chỉ có vàng được tinh chế trong nước với độ tinh khiết ít nhất 99,5% mới có thể được xuất khẩu.

    Quyết định này ngay lập tức thu hút sự chú ý của toàn ngành khai thác mỏ. Một số nhà quan sát coi đây là một ví dụ khác về chủ nghĩa dân tộc tài nguyên. Những người khác ca ngợi đây là một nỗ lực lâu dài nhằm đảm bảo rằng nguồn tài nguyên khoáng sản của châu Phi được xử lý ở lục địa này nhiều hơn là ở nước ngoài.

    Cả hai cách giải thích đều chứa đựng một phần sự thật. Nhưng họ cũng bỏ qua ý nghĩa thực sự của cải cách. Quyết định của Guinea về cơ bản không nhằm mục đích hạn chế xuất khẩu. Đó là về việc thay đổi vị trí của đất nước trong chuỗi giá trị vàng toàn cầu.

    Trong nhiều thập kỷ, Các nước châu Phi xuất khẩu khoáng sản ở dạng ít giá trị nhất trong khi nhập khẩu những sản phẩm có giá trị được tạo ra ở nơi khác. Vàng cũng theo mô hình tương tự. Quặng được khai thác tại địa phương, nhưng quá trình tinh chế, chứng nhận, giao dịch và phần lớn hoạt động tài chính liên quan thường diễn ra bên ngoài lục địa. Các nước sản xuất thu tiền bản quyền và thuế, nhưng phần lớn giá trị kinh tế do tài nguyên thiên nhiên tạo ra lại được thu ở nơi khác.

    Giữ nhiều giá trị hơn ở nhà

    Guinea đang tìm cách thay đổi phương trình này. Chiến lược của nó phản ánh sự phát triển rộng lớn hơn trong chính sách khai thác mỏ ở châu Phi. Trên khắp lục địa, các chính phủ đang vượt xa mục tiêu truyền thống là tối đa hóa nguồn thu thuế từ các ngành công nghiệp khai thác.

    Họ ngày càng muốn khai thác mỏ trở thành động lực thúc đẩy công nghiệp hóa, việc làm và đa dạng hóa kinh tế.

    Mali đã củng cố tham vọng lọc dầu quốc gia của mình. Burkina Faso theo đuổi những chính sách tương tự. Ghana đã nhiều lần tuyên bố ý định phát triển ngành công nghiệp khoáng sản hạ nguồn. Mặc dù mỗi quốc gia đi theo con đường riêng của mình nhưng họ có chung mục tiêu: đảm bảo rằng tài nguyên thiên nhiên tạo ra nhiều giá trị hơn trước khi rời khỏi biên giới quốc gia.

    Từ quan điểm này, cải cách ở Guinea có ý nghĩa kinh tế. Tinh chế địa phương có tiềm năng tạo ra việc làm có tay nghề cao và tạo cơ hội trong lĩnh vực hậu cần, dịch vụ và tài chính hàng hóa. Điều này cũng phù hợp với nhu cầu quốc tế ngày càng tăng đối với khoáng sản có nguồn gốc có trách nhiệm.

    Khi các yêu cầu ESG (môi trường, xã hội và quản trị) ngày càng trở nên quan trọng đối với các nhà đầu tư và nhà kinh doanh hàng hóa, các quốc gia có thể chứng minh được khả năng truy xuất nguồn gốc và giá trị gia tăng trong nước có thể đạt được lợi thế cạnh tranh.

    Thử nghiệm triển khai

    Chính phủ Guinea tìm cách duy trì sức hấp dẫn thương mại của việc tinh chế bắt buộc tại địa phương. Vàng giao cho các nhà máy lọc dầu được cấp phép phải được mua ở mức giá được lập chỉ mục theo các tiêu chuẩn được quốc tế công nhận, bao gồm giá của Hiệp hội Thị trường Vàng thỏi Luân Đôn (LBMA), với thời hạn thanh toán trong vòng 30 ngày làm việc kể từ ngày giao hàng được chứng nhận.

    Xây dựng các nhà máy lọc dầu có khả năng cạnh tranh quốc tế đòi hỏi nhiều năm đầu tư, chuyên môn kỹ thuật, nguồn điện ổn định và hậu cần hiệu quả.

    Bằng cách duy trì sự tiếp xúc của nhà sản xuất với giá thị trường quốc tế, chính phủ nhằm mục đích đảm bảo rằng việc tinh chế trong nước không làm suy yếu tính kinh tế của hoạt động khai thác.

    Tuy nhiên, biện pháp bảo vệ này sẽ chỉ có hiệu quả đầy đủ nếu các nhà máy lọc dầu được phê duyệt có đủ năng lực tài chính để thực hiện các nghĩa vụ này và nếu các quy định về thuế và hải quan hiện hành cung cấp một khuôn khổ thương mại rõ ràng và có thể dự đoán được.

    Việc thực hiện sẽ quyết định

    Tuy nhiên, pháp luật không thể tạo ra một ngành công nghiệp. Thách thức thực sự mà Guinea phải đối mặt không phải là lệnh cấm xuất khẩu mà là khả năng của nước này trong việc nhanh chóng phát triển năng lực lọc dầu cần thiết để hỗ trợ nước này. Sự khác biệt này rất quan trọng.

    Chính phủ có thể cấm xuất khẩu qua đêm. Xây dựng các nhà máy lọc dầu có khả năng cạnh tranh quốc tế đòi hỏi nhiều năm đầu tư, chuyên môn kỹ thuật, nguồn điện ổn định và hậu cần hiệu quả. Nếu không có những yếu tố này, lệnh cấm xuất khẩu có nguy cơ trở thành nút thắt hành chính hơn là thành công của chính sách công nghiệp.

    Thách thức này đặc biệt gay gắt do cơ cấu của ngành vàng Guinean. Bên cạnh các công ty khai thác công nghiệp, hàng ngàn nhà sản xuất thủ công và bán công nghiệp dựa vào mạng lưới thương mại đã được thiết lập để xuất khẩu vàng chưa tinh chế. Việc tích hợp những người chơi này vào một hệ thống tinh chế quốc gia mới sẽ đòi hỏi nhiều điều hơn là việc tuân thủ luật pháp đơn giản. Điều này sẽ phụ thuộc vào việc liệu các dịch vụ lọc dầu địa phương có dễ tiếp cận về mặt thương mại, hiệu quả và có khả năng đáp ứng sản xuất mà không tạo ra sự chậm trễ hoặc chi phí quá cao hay không.

    Nếu công suất lọc dầu tỏ ra không đủ, hậu quả có thể vượt ra ngoài chính ngành khai thác mỏ. Các công ty khai thác có thể gặp khó khăn trong việc kiếm tiền từ sản phẩm của họ. Các thương nhân có thể thấy vốn lưu động của họ bị ràng buộc trong hàng tồn kho chưa bán được. Thợ mỏ thủ công có thể mất quyền tiếp cận thị trường chính thứcdo đó làm tăng động lực cho thương mại xuyên biên giới không chính thức.

    Những kết quả như vậy sẽ làm suy yếu chính những mục tiêu mà cuộc cải cách hướng tới: tính minh bạch cao hơn, nguồn thu thuế mạnh hơn và giá trị gia tăng trong nước cao hơn.

    Nhận được sự tin tưởng của nhà đầu tư

    Những lo ngại này không nên được hiểu là sự cản trở sự chuyển đổi cục bộ. Hầu hết các nhà đầu tư quốc tế đều thừa nhận mong muốn chính đáng của các nước giàu tài nguyên là phát triển các ngành công nghiệp hạ nguồn. Mối quan tâm chính của họ không phải là liệu các chính phủ có tiếp tục thực hiện các chính sách công nghiệp của mình hay không mà là liệu các cải cách có được thực hiện theo cách có thể dự đoán được và thực tế về mặt thương mại hay không.

    Các nhà đầu tư có thể thích ứng với những thay đổi quy định đầy tham vọng khi đi kèm với sự chắc chắn về mặt pháp lý, thực hiện minh bạch và đối thoại mang tính xây dựng. Do đó, cách Guinea tiến hành quá trình này sẽ được các nhà đầu tư theo dõi chặt chẽ, vì nó sẽ cho biết liệu nước này có thể theo đuổi các mục tiêu công nghiệp đầy tham vọng trong khi vẫn duy trì sự chắc chắn về mặt pháp lý làm nền tảng hay không. đầu tư khai thác dài hạn.

    Nói rộng hơn, quyết định của Guinea phản ánh một sự thay đổi đáng kể trong tư duy kinh tế châu Phi. Cuộc tranh luận không còn đơn giản là khai thác thêm khoáng sản hay thu tiền bản quyền nữa. Điều này liên quan đến việc nắm giữ một phần lớn hơn trong chuỗi giá trị và sử dụng tài nguyên thiên nhiên làm cơ sở cho phát triển công nghiệp.

    Do đó, thành công của Guinea sẽ có tầm quan trọng vượt ra ngoài biên giới nước này. Nếu đất nước này có thể kết hợp cải cách pháp lý, đầu tư công nghiệp và ổn định pháp lý, thì nước này có thể đóng vai trò là hình mẫu cho các nền kinh tế châu Phi khác đang tìm cách vượt ra ngoài xuất khẩu hàng hóa. Tuy nhiên, nếu việc triển khai không thành công, nó sẽ đóng vai trò như một lời nhắc nhở rằng chuyển đổi công nghiệp không thể đạt được chỉ bằng pháp luật.